überall
AdverbÝ nghĩa
Khắp nơi
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich habe überall nach meinem Schlüssel gesucht.
Khắp nơi
Ich habe überall nach meinem Schlüssel gesucht.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: