Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Danh sách từ vựng: Tổng hợp
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | như thế nào? | Wie heißt du? | ||
| 2 | Nomen | nơi cư trú | Wo ist dein Wohnort? | ||
| 3 | Nomen | Thành phố | Berlin ist eine große Stadt | ||
| 4 | Nomen | điện thoại | Das ist mein Telefon | ||
| 5 | Verb | gọi điện thoại | Ich telefoniere jeden Abend mit meiner Mutter. | ||
| 6 | Nomen | Gia đình | Mein Familie hat 4 Personen | ||
| 7 | Verb | cưới | Wann heiratet ihr? | ||
| 8 | Nomen | Đám cưới | Wir gehen zur Hochzeit | ||
| 9 | Nomen | anh em họ (nam) | Mein Cousin lebt in Hamburg | ||
| 10 | Nomen | Chị/em họ | Meine Cousine studiert Medizin |