Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!

Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.

Danh sách từ vựng: Tổng hợp

STT Nghe Từ loại Tiếng Đức Ý nghĩa Ví dụ (Beispiel)
1 như thế nào? Wie heißt du?
2 Nomen nơi cư trú Wo ist dein Wohnort?
3 Nomen Thành phố Berlin ist eine große Stadt
4 Nomen điện thoại Das ist mein Telefon
5 Verb gọi điện thoại Ich telefoniere jeden Abend mit meiner Mutter.
6 Nomen Gia đình Mein Familie hat 4 Personen
7 Verb cưới Wann heiratet ihr?
8 Nomen Đám cưới Wir gehen zur Hochzeit
9 Nomen anh em họ (nam) Mein Cousin lebt in Hamburg
10 Nomen Chị/em họ Meine Cousine studiert Medizin
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...
Vào học Tổng hợp