Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Danh sách từ vựng: Tổng hợp
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nomen | Địa chỉ | Meine Adresse ist 87 Goethe Straße | ||
| 2 | Nomen | Số điện thoại | Meine Telefonnumme ist... | ||
| 3 | Nomen | Tuổi | Wie alt bist du? Ich bin 18 Jahre alt. | ||
| 4 | Nomen | Ngày sinh | Mein Geburtsdatum ist der 12.Juli 1998 | ||
| 5 | Nomen | Quốc tịch | Ich habe die deutsche Staatsangehörigkeit. | ||
| 6 | Nomen | quốc tịch (cách nói chung, trong giao tiếp) | In der Klasse gibt es viele Nationalitäten. | ||
| 7 | Nomen | Tình trạng hôn nhân | Bitte geben Sie Ihnen Familienstand an |