Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Danh sách từ vựng: Tổng hợp
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nomen | Tuổi | Wie alt bist du? Ich bin 18 Jahre alt. | ||
| 2 | Adj | đơn thân (nuôi con một mình) | Sie ist alleinerziehend | ||
| 3 | Nomen | Chồng | Tom ist mein Ehemann | ||
| 4 | Nomen | sự ly hôn | Die Scheidung ist schwierig | ||
| 5 | Nomen | Cháu trai | Mein Neffe ist 5 Jahre alt. | ||
| 6 | Nomen | Cháu gái | Meine Nichte geht zur Schule |