neulich
AdverbÝ nghĩa
gần đây
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich habe neulich einen interessanten Film gesehen.
gần đây
Ich habe neulich einen interessanten Film gesehen.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: