der/die Bekannte
RedewendungÝ nghĩa
Người quen (không thân)
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Sie ist eine Bekannte von mir
Người quen (không thân)
Sie ist eine Bekannte von mir
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: