Vormittag
NomenÝ nghĩa
buổi sáng (9h-12h)
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Am Vormittag habe ich Deutschunterricht
buổi sáng (9h-12h)
Am Vormittag habe ich Deutschunterricht
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: