unnötig
AdjektivÝ nghĩa
không cần thiết
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Das ist eine unnötige Diskussion.
không cần thiết
Das ist eine unnötige Diskussion.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: