sehe ich anders.
RedewendungÝ nghĩa
Tôi thấy khác.
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich sehe die Situation anders.
Tôi thấy khác.
Ich sehe die Situation anders.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: