Du hast recht.
RedewendungÝ nghĩa
Bạn đúng.
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Du hast recht, das ist eine gute Idee.
Bạn đúng.
Du hast recht, das ist eine gute Idee.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: