gültig
AdjektivÝ nghĩa
có hiệu lực
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Der Vertrag ist gültig bis Ende des Jahres.
có hiệu lực
Der Vertrag ist gültig bis Ende des Jahres.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: