erschöpft
AdjektivÝ nghĩa
mệt mỏi, kiệt sức
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Nach dem langen Lauf fühlte ich mich völlig erschöpft.
mệt mỏi, kiệt sức
Nach dem langen Lauf fühlte ich mich völlig erschöpft.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: