familienfreundlich
AdjektivÝ nghĩa
thân thiện với gia đình
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Der neue Spielplatz ist sehr familienfreundlich.
thân thiện với gia đình
Der neue Spielplatz ist sehr familienfreundlich.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: