BIC
NomenÝ nghĩa
Mã số ngân hàng quốc tế dùng để xác định ngân hàng trong các giao dịch tài chính.
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
BICs
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Der BIC meiner Bank ist ABCDDEFF.