Bürgermeister hat eine wichtige Entscheidung getroffen.
RedewendungÝ nghĩa
Thị trưởng đã đưa ra một quyết định quan trọng.
Thị trưởng đã đưa ra một quyết định quan trọng.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: