Work-Life-Balance
NomenÝ nghĩa
Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
Work-Life-Balances
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Eine gute Work-Life-Balance ist wichtig für die Gesundheit.