Diese Entscheidung betrifft viele Menschen.
RedewendungÝ nghĩa
Quyết định
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Diese Entscheidung betrifft viele Menschen.
Quyết định
Diese Entscheidung betrifft viele Menschen.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: