ca. (circa)
PräpositionÝ nghĩa
khoảng, xấp xỉ
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Veranstaltung beginnt ca. um 18 Uhr.
khoảng, xấp xỉ
Die Veranstaltung beginnt ca. um 18 Uhr.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: