wesentlich
AdjektivÝ nghĩa
cốt yếu, quan trọng
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Es ist wesentlich, dass wir pünktlich sind.
cốt yếu, quan trọng
Es ist wesentlich, dass wir pünktlich sind.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: