zahlreich
AdjektivÝ nghĩa
nhiều, đông đảo
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Es gibt zahlreiche Möglichkeiten, um Deutsch zu lernen.
nhiều, đông đảo
Es gibt zahlreiche Möglichkeiten, um Deutsch zu lernen.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: