hochwertig
AdjektivÝ nghĩa
chất lượng cao
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die hochwerigen Produkte sind sehr beliebt.
chất lượng cao
Die hochwerigen Produkte sind sehr beliebt.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: