Überhören
NomenÝ nghĩa
nghe lướt qua, không chú ý đến điều gì đó
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich habe das Gespräch überhört.
nghe lướt qua, không chú ý đến điều gì đó
Ich habe das Gespräch überhört.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: