zwar – aber
RedewendungÝ nghĩa
thực ra – nhưng
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Es ist zwar kalt, aber die Sonne scheint.
thực ra – nhưng
Es ist zwar kalt, aber die Sonne scheint.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: