genussorientiert
AdjektivÝ nghĩa
hướng tới sự thưởng thức
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die genussorientierte Küche bietet viele kreative Gerichte.
hướng tới sự thưởng thức
Die genussorientierte Küche bietet viele kreative Gerichte.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: