Schuld
NomenÝ nghĩa
Nghĩa tiếng Việt chuẩn xác: nợ, trách nhiệm
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
Schulden
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Er hat eine große Schuld bei der Bank.