sein lassen + A
RedewendungÝ nghĩa
để cho ai đó hoặc cái gì đó ở lại trong một tình huống nào đó
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich lasse das Auto stehen.
để cho ai đó hoặc cái gì đó ở lại trong một tình huống nào đó
Ich lasse das Auto stehen.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: