gutbürgerlich
AdjektivÝ nghĩa
thuộc về ẩm thực truyền thống, thường là ngon miệng và chất lượng
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Das Restaurant bietet gutbürgerliche Küche an.
thuộc về ẩm thực truyền thống, thường là ngon miệng và chất lượng
Das Restaurant bietet gutbürgerliche Küche an.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: