entkräften + A
RedewendungÝ nghĩa
bác bỏ, làm cho không còn hiệu lực
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Er konnte die Vorwürfe gegen ihn entkräften.
bác bỏ, làm cho không còn hiệu lực
Er konnte die Vorwürfe gegen ihn entkräften.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: