anklagen + A
RedewendungÝ nghĩa
buộc tội, cáo buộc
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Der Staatsanwalt hat den Verdächtigen angeklagt.
buộc tội, cáo buộc
Der Staatsanwalt hat den Verdächtigen angeklagt.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: