sonstig
AdjektivÝ nghĩa
khác, khác biệt
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich habe sonstige Fragen zu diesem Thema.
khác, khác biệt
Ich habe sonstige Fragen zu diesem Thema.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: