Kork
NomenÝ nghĩa
một loại vật liệu từ vỏ cây sồi, thường được sử dụng để làm nút chai
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
Korke
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Flasche ist mit einem Kork verschlossen.