weltlich
AdjektivÝ nghĩa
thuộc về thế giới, không tôn giáo
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die weltliche Gesellschaft hat viele verschiedene Kulturen.
thuộc về thế giới, không tôn giáo
Die weltliche Gesellschaft hat viele verschiedene Kulturen.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: