Blaue Fleck, die blauen Flecken
RedewendungÝ nghĩa
vết bầm
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich habe einen blauen Fleck am Arm.
vết bầm
Ich habe einen blauen Fleck am Arm.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: