kooperationsbereit
AdjektivÝ nghĩa
sẵn sàng hợp tác
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Er ist sehr kooperationsbereit in der Gruppe.
sẵn sàng hợp tác
Er ist sehr kooperationsbereit in der Gruppe.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: