gleichfalls
AdverbÝ nghĩa
cũng như vậy
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich wünsche dir einen schönen Tag, gleichfalls!
cũng như vậy
Ich wünsche dir einen schönen Tag, gleichfalls!
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: