divers
AdjektivÝ nghĩa
đa dạng, khác nhau
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Gruppe besteht aus divers Menschen.
đa dạng, khác nhau
Die Gruppe besteht aus divers Menschen.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: