hamburgisch
AdjektivÝ nghĩa
thuộc về Hamburg
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die hamburgische Kultur ist sehr vielfältig.
thuộc về Hamburg
Die hamburgische Kultur ist sehr vielfältig.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: