Hände
NomenÝ nghĩa
bàn tay (Pl.)
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
die Hände
bàn tay (Pl.)
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: