👋 Chào mừng bạn!

Vui lòng đăng nhập để lưu tiến trình học tập và mở khóa toàn bộ lộ trình.

Quá trình đăng nhập diễn ra an toàn qua máy chủ của Google.

⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.

📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)

1. Bảng Biến Cách (Kasus)

Giống NOM (Chủ ngữ) AKK (Tân ngữ 1) DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)der / einden / einendem / einem
Cái (die)die / einedie / eineder / einer
Trung (das)das / eindas / eindem / einem
Số nhiều (die)die / meinedie / meineden / meinen (+n)

2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)

🟢 + Đi với Akkusativ (AKK): bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT): aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT): an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen. (Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).

3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo

Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:

1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...