abstauben + A
RedewendungÝ nghĩa
lấy lại, thu hồi (thường là đồ vật, tiền bạc)
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich habe die alten Bücher abstauben müssen.
lấy lại, thu hồi (thường là đồ vật, tiền bạc)
Ich habe die alten Bücher abstauben müssen.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: