abwenden + A
RedewendungÝ nghĩa
quay đi, tránh xa
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Er konnte die Gefahr abwenden.
quay đi, tránh xa
Er konnte die Gefahr abwenden.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: