Abwinken
NomenÝ nghĩa
vẫy tay chào tạm biệt
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Er hat mir zum Abschied abgewinkt.
vẫy tay chào tạm biệt
Er hat mir zum Abschied abgewinkt.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: