ambig
AdjektivÝ nghĩa
mơ hồ, không rõ ràng
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Bedeutung des Wortes ist ambig.
mơ hồ, không rõ ràng
Die Bedeutung des Wortes ist ambig.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: