Ansprüche
NomenÝ nghĩa
những quyền lợi/ yêu cầu, kỳ vọng
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
die Ansprüche
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Kunden haben hohe Ansprüche.