attraktiv
AdjektivÝ nghĩa
hấp dẫn, thu hút
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die neue Ausstellung im Museum ist sehr attraktiv.
hấp dẫn, thu hút
Die neue Ausstellung im Museum ist sehr attraktiv.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: