atypisch
AdjektivÝ nghĩa
không điển hình, không theo quy tắc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Sein Verhalten war atypisch für einen Lehrer.
không điển hình, không theo quy tắc
Sein Verhalten war atypisch für einen Lehrer.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: