Aufgabegepäck
NomenÝ nghĩa
Hành lý được phép mang theo trong chuyến đi
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
die Aufgabegepäcke
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich habe mein Aufgabegepäck am Flughafen abgegeben.