ausführlich
AdjektivÝ nghĩa
chi tiết, tỉ mỉ
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Anleitung ist sehr ausführlich geschrieben.
chi tiết, tỉ mỉ
Die Anleitung ist sehr ausführlich geschrieben.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: