austragen
VerbÝ nghĩa
phát ra, truyền ra (thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến việc phát tán hoặc phân phát)
Ngữ pháp cấu trúc
Quá khứ (Perfekt):
hat ausgetragen
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Er hat die Briefe ausgetragen.