belastbar
AdjektivÝ nghĩa
có khả năng chịu đựng, bền bỉ
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Er ist sehr belastbar und kann unter Druck arbeiten.
có khả năng chịu đựng, bền bỉ
Er ist sehr belastbar und kann unter Druck arbeiten.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: